AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nghỉ phép kinh nguyệt" tiếng Trung là 痛经假 (tòng jīng jià)

“nghỉ phép kinh nguyệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

痛经假 phồn thể 痛經假

tòng jīng jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghỉ phép kinh nguyệt

Từng chữ: 痛 (thống) 經 (kinh) 假 (giả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.