AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nghỉ luân phiên" tiếng Trung là 轮休 (lún xiū)

“nghỉ luân phiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

轮休 phồn thể 輪休

lún xiū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghỉ luân phiên; xen kẽ ngày nghỉ của nhân viên; (nông nghiệp) để đất luân canh

Từng chữ: 輪 (luân) 休 (hưu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.