AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nghỉ hưu" tiếng Trung là 离休 (lí xiū)

“nghỉ hưu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

离休 phồn thể 離休

lí xiū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghỉ hưu; rời công việc và nghỉ ngơi (cách nói uyển chuyển cho cán bộ lớn tuổi nghỉ hưu bắt buộc)

Từng chữ: 離 (li) 休 (hưu)

Cách nói khác: 引退 yǐn tuì · 인퇴; 退下 tuì xià · 퇴하; 退任 tuì rèn · 퇴임; 退隐 tuì yǐn · 퇴은;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.