AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nghỉ giải lao" tiếng Trung là 休惜 (xiū xī)

“nghỉ giải lao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

休惜

xiū xī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

휴석
hyuseok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghỉ giải lao

Từng chữ: 休 (hưu) 惜 (tiếc)

Cách nói khác: 休憩 xiū qì · 휴게;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.