AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nghẹt thở" tiếng Trung là 窒息 (zhì xī), tiếng Nhật 窒息

“nghẹt thở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

窒息

zhì xī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

질식
jilsik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

窒息
ちっそく · từ thông dụng

Nghĩa: nghẹt thở; khó thở; ngạt thở

Từng chữ: 窒 (khỏng) 息 (tức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.