AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nghèo khổ và giản dị" tiếng Trung là 清苦 (qīng kǔ)

“nghèo khổ và giản dị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

清苦

qīng kǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghèo nhưng liêm khiết; nghèo khổ và giản dị; khắc khổ; giản dị

Từng chữ: 清 (thanh) 苦 (khổ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.