AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nghèo khổ cùng cực" tiếng Trung là 饥寒交迫 (jī hán jiāo pò)

“nghèo khổ cùng cực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

饥寒交迫 phồn thể 飢寒交迫

jī hán jiāo pò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기한교박
gihangyobak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị đói và lạnh cùng lúc (thành ngữ); đói rét; nghèo khổ cùng cực

Từng chữ: 飢 (cơ) 寒 (hàn) 交 (giao) 迫 (bách)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.