AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nghèo khổ" tiếng Trung là 贫苦 (pín kǔ)

“nghèo khổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

贫苦 phồn thể 貧苦

pín kǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

빈고
bingo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

貧苦
ひんく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nghèo khổ; nghèo nàn

Từng chữ: 貧 (bần) 苦 (khổ)

Cách nói khác: 穷苦 qióng kǔ · 궁고; 沦落 lún luò; 穷困 qióng kùn · 궁곤; 倥偬 kǒng zǒng;

Có phải bạn tìm “nghèo khó”?

贫穷 phồn thể 貧窮

pín qióng · Hán Việt: bần cùng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

빈궁
bingung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

貧窮
ひんきゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nghèo khó; bần cùng

Từng chữ: 貧 (bần) 窮 (cùng)

Cách nói khác: 窘迫 jiǒng pò; 贫困 pín kùn · 빈곤; 寒酸 hán suān · 한산; 困顿 kùn dùn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.