AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nghèo dầu mỏ" tiếng Trung là 贫油 (pín yóu)

“nghèo dầu mỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

贫油 phồn thể 貧油

pín yóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

빈유
binyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghèo dầu mỏ

Từng chữ: 貧 (bần) 油 (dầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.