AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nghệ thuật dân gian" tiếng Trung là 民间艺术 (mín jiān yì shù)

“nghệ thuật dân gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

民间艺术 phồn thể 民間藝術

mín jiān yì shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghệ thuật dân gian

Từng chữ: 民 (dân) 間 (gian) 藝 (nghệ) 術 (thuật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.