"nghệ sĩ lang thang" tiếng Trung là 游吟诗人 (yóu yín shī rén)
“nghệ sĩ lang thang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
游吟诗人
phồn thể 遊吟詩人
yóu yín shī rén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유음시인
yueumsiin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nghệ sĩ lang thang; thi sĩ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.