AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nghe sách nói" tiếng Trung là 听书 (tīng shū)

“nghe sách nói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

听书 phồn thể 聽書

tīng shū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

청서
cheongseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghe biểu diễn kể chuyện bình thoại 評話|评话[ping2 hua4]; nghe sách nói

Từng chữ: 聽 (thính) 書 (thư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.