"nghe lời" tiếng Trung là 遵 (zūn)
“nghe lời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zūn
Âm Hán Hàn của chữ
준
jun · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tuân theo; nghe lời; làm theo; tuân thủ
Từng chữ: 遵 (tuân)
Cách nói khác: 遵行 zūn xíng · 준행; 用命 yòng mìng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.