"nghe" tiếng Trung là 听 (tīng)
“nghe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
听
phồn thể 聽
tīng
Âm Hán Hàn của chữ
청
cheong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
听
ポンド
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: nghe; nghe theo; tuân theo; một lon (từ mượn từ tiếng Anh "tin")
Từng chữ: 聽 (thính)
Cách nói khác: 闻 wén · 문; 听闻 tīng wén · 청문; 听觉 tīng jué · 청각; 闻见 wén jiàn · 문견;
Có phải bạn tìm “nghề”?
业内
phồn thể 業內
yè nèi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
업내
eopnae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (trong) ngành; nghề
Có phải bạn tìm “nghệ”?
姜黄
phồn thể 薑黃
jiāng huáng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
강황
ganghwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nghệ
Cách nói khác: 黄姜 huáng jiāng · 황강;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.