"ngày xưa" tiếng Trung là 往日 (wǎng rì)
“ngày xưa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
wǎng rì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
왕일
wangil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
往日
おうじつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: ngày xưa; quá khứ
Cách nói khác: 从前 cóng qián · 종전; 旧时 jiù shí · 구시; 旧日 jiù rì · 구일; 古时候 gǔ shí hou · 고시후; 古昔 gǔ xī · 고석;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.