AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngay vào mặt" tiếng Trung là 劈脸 (pī liǎn)

“ngay vào mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

劈脸 phồn thể 劈臉

pī liǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngay vào mặt

Từng chữ: 劈 (bổ) 臉 (kiểm)

Cách nói khác: 劈面 pī miàn · 벽면; 兜头 dōu tóu · 도두;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.