"ngay trước mắt" tiếng Trung là 近在眼前 (jìn zài yǎn qián)
“ngay trước mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jìn zài yǎn qián
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
근재안전
geunjaeanjeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngay trước mắt; ngay trước mặt; ở gần; sắp xảy ra
Từng chữ: 近 (cận) 在 (tại) 眼 (nhãn) 前 (tiền)
Cách nói khác: 眼底 yǎn dǐ · 안저; 眼底下 yǎn dǐ xia · 안저하;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.