AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngay trước khi chia tay" tiếng Trung là 临别 (lín bié)

“ngay trước khi chia tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

临别 phồn thể 臨別

lín bié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngay trước khi chia tay

Từng chữ: 臨 (lâm) 別 (biết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.