AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngày trả lương" tiếng Trung là 发薪日 (fā xīn rì)

“ngày trả lương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

发薪日 phồn thể 發薪日

fā xīn rì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

발신일
balsinil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngày trả lương

Từng chữ: 發 (phát) 薪 (tân) 日 (nhật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.