AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngây thơ và hồn nhiên" tiếng Trung là 天真烂漫 (tiān zhēn làn màn)

“ngây thơ và hồn nhiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

天真烂漫 phồn thể 天真爛漫

tiān zhēn làn màn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

天真爛漫
てんしんらんまん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ngây thơ và hồn nhiên

Từng chữ: 天 (thiên) 真 (chân) 爛 (lạn) 漫 (man)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.