"ngày tháng" tiếng Trung là 日期 (rì qī)
“ngày tháng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
rì qī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
일기
ilgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngày tháng
Có phải bạn tìm “ngay thẳng”?
zhèng zhí · Hán Việt: chính trực
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정직
jeongjik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
正直
しょうじき · từ thông dụng
Nghĩa: ngay thẳng; chính trực; thật thà
Cách nói khác: 端正 duān zhèng · 단정; 正派 zhèng pài · 정파; 刚正 gāng zhèng · 강정; 端方 duān fāng · 단방; 质直 zhì zhí;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.