AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngày tận thế" tiếng Trung là 世界末日 (shì jiè mò rì)

“ngày tận thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

世界末日

shì jiè mò rì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

세계말일
segyemalil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngày tận thế

Từng chữ: 世 (thế) 界 (giới) 末 (mạt) 日 (nhật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.