AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngày sinh" tiếng Trung là 出生日期 (chū shēng rì qī)

“ngày sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

出生日期

chū shēng rì qī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngày sinh

Từng chữ: 出 (xuất) 生 (sinh) 日 (nhật) 期 (kì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.