AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngay sau đó" tiếng Trung là 随后 (suí hòu)

“ngay sau đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

随后 phồn thể 隨後

suí hòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수후
suhu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngay sau đó

Từng chữ: 隨 (tuỳ) 後 (hậu)

Cách nói khác: 随之 suí zhī · 수지; 紧接着 jǐn jiē zhe; 旋即 xuán jí; 紧接 jǐn jiē · 긴접; 既而 jì ér;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.