AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngay sát cạnh" tiếng Trung là 紧靠 (jǐn kào)

“ngay sát cạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

紧靠 phồn thể 緊靠

jǐn kào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngay sát cạnh; dựa sát vào

Từng chữ: 緊 (khẩn) 靠 (kháo)

Cách nói khác: 紧邻 jǐn lín; 紧接 jǐn jiē · 긴접;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.