AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngày mốt" tiếng Trung là 后天 (hòu tiān)

“ngày mốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

后天 phồn thể 後天

hòu tiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

후천
hucheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

後天
こうてん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ngày mốt; cuộc sống sau khi sinh (giai đoạn phát triển qua kinh nghiệm, tương phản với 先天[xian1 tian1]); mắc phải (không phải bẩm sinh hoặc di truyền); hậu nghiệm

Từng chữ: 後 (hậu) 天 (thiên)

Cách nói khác: 后儿 hòu r · 후아; 后日 hòu rì · 후일;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.