"ngày giao hàng" tiếng Trung là 交货期 (jiāo huò qī)
“ngày giao hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
交货期
phồn thể 交貨期
jiāo huò qī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
교화기
gyohwagi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thời gian giao hàng (thời gian giữa đặt hàng và nhận hàng); ngày giao hàng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.