AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngày dự sinh" tiếng Trung là 预产期 (yù chǎn qī)

“ngày dự sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

预产期 phồn thể 預產期

yù chǎn qī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

예산기
yesangi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngày dự sinh; ngày dự kiến sinh (EDD)

Từng chữ: 預 (dự) 產 (sản) 期 (kì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.