"ngày đình chiến" tiếng Trung là 停战日 (Tíng zhàn rì)
“ngày đình chiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
停战日
phồn thể 停戰日
Tíng zhàn rì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정전일
jeongjeonil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Ngày Đình Chiến
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.