AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngày đầu tiên của tháng" tiếng Trung là 一号 (yī hào)

“ngày đầu tiên của tháng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一号 phồn thể 一號

yī hào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일호
ilho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

一号
いちごう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ngày đầu tiên của tháng; nhà vệ sinh; (lóng) người chủ động (trong mối quan hệ đồng tính)

Từng chữ: 一 (nhất) 號 (hiệu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.