AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngày cuối cùng" tiếng Trung là 最后一天 (zuì hòu yī tiān)

“ngày cuối cùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

最后一天 phồn thể 最後一天

zuì hòu yī tiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

최후일천
choehuilcheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngày cuối cùng

Từng chữ: 最 (tối) 後 (hậu) 一 (nhất) 天 (thiên)

Cách nói khác: 末日 mò rì · 말일;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.