"ngày cuối" tiếng Trung là 末日 (mò rì), tiếng Nhật 末日
“ngày cuối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
mò rì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
말일
malil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
末日
まつじつ · từ thông dụng
Nghĩa: ngày cuối; cuối; ngày cuối cùng; ngày tận thế
Có phải bạn tìm “ngày cưới”?
hūn qī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
혼기
hongi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
婚期
こんき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: ngày cưới
Cách nói khác: 佳期 jiā qī · 가기;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.