AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngày của mẹ" tiếng Trung là 母亲节 (Mǔ qīn jié)

“ngày của mẹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

母亲节 phồn thể 母親節

Mǔ qīn jié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

모친절
mochinjeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Ngày của Mẹ

Từng chữ: 母 (mẫu) 親 (thân) 節 (tiết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.