AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngày của cha" tiếng Trung là 父亲节 (Fù qīn jié)

“ngày của cha” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

父亲节 phồn thể 父親節

Fù qīn jié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Ngày của Cha

Từng chữ: 父 (phụ) 親 (thân) 節 (tiết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.