AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngày càng tệ" tiếng Trung là 江河日下 (jiāng hé rì xià)

“ngày càng tệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

江河日下

jiāng hé rì xià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

강하일하
ganghailha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sông ngòi ngày càng cạn (thành ngữ); ngày càng tệ; ngày càng xấu đi; từ tồi tệ đến tồi tệ hơn từng ngày

Từng chữ: 江 (giang) 河 (hà) 日 (nhật) 下 (hạ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.