AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngày cá tháng tư" tiếng Trung là 愚人节 (Yú rén jié)

“ngày cá tháng tư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

愚人节 phồn thể 愚人節

Yú rén jié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

우인절
uinjeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Ngày Cá tháng Tư

Từng chữ: 愚 (ngu) 人 (nhân) 節 (tiết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.