"ngất xỉu" tiếng Trung là 殑 (qíng)
“ngất xỉu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
qíng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngất xỉu
Từng chữ: 殑
Cách nói khác: 昏过去 hūn guo qu · 혼과거; 昏头昏脑 hūn tóu hūn nǎo · 혼두혼뇌; 头昏眼晕 tóu hūn yǎn yūn; 头昏眼暗 tóu hūn yǎn àn · 두혼안암;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.