AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngắt quãng buổi diễn" tiếng Trung là 辍演 (chuò yǎn)

“ngắt quãng buổi diễn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

辍演 phồn thể 輟演

chuò yǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dừng biểu diễn một vở kịch; ngắt quãng buổi diễn

Từng chữ: 輟 (xuyết) 演 (diễn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.