AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngất ngây" tiếng Trung là 心醉神迷 (xīn zuì shén mí)

“ngất ngây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

心醉神迷

xīn zuì shén mí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

심취신미
simchwisinmi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngất ngây; mê mẩn

Từng chữ: 心 (tâm) 醉 (túy) 神 (thần) 迷 (mê)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.