"ngập lụt" tiếng Trung là 沔 (miǎn)
“ngập lụt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
miǎn
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngập lụt; tên một con sông
Từng chữ: 沔 (miền)
Cách nói khác: 涝 lào; 潦 lǎo; 泛滥 fàn làn; 洪涝 hóng lào; 水患 shuǐ huàn · 수환;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.