AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngao voi" tiếng Trung là 象拔蚌 (xiàng bá bàng)

“ngao voi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

象拔蚌

xiàng bá bàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상발방
sangbalbang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngao voi; geoduck (Panopea abrupta), loài ngao lớn với vòi dài (có nguồn gốc từ bờ tây Bắc Mỹ)

Từng chữ: 象 (tượng) 拔 (bạt) 蚌 (bạng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.