"ngăn ngừa bệnh tật" tiếng Trung là 驱病 (qū bìng)
“ngăn ngừa bệnh tật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
驱病
phồn thể 驅病
qū bìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
구병
gubyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngăn ngừa bệnh tật
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.