"ngân hàng ngầm" tiếng Trung là 地下钱庄 (dì xià qián zhuāng)
“ngân hàng ngầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
地下钱庄
phồn thể 地下錢莊
dì xià qián zhuāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngân hàng ngầm; ngân hàng tư nhân bất hợp pháp; cho vay nặng lãi
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.