"ngắn hạn" tiếng Trung là 短期 (duǎn qī), tiếng Nhật 短期
“ngắn hạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
duǎn qī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
단기
dangi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
短期
たんき · từ thông dụng
Nghĩa: ngắn hạn
Cách nói khác: 短线 duǎn xiàn · 단선; 短时间 duǎn shí jiān · 단시간;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.