"ngắn gọn" tiếng Trung là 略 (lüè), tiếng Nhật 略
“ngắn gọn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
lüè
Âm Hán Hàn của chữ
략
ryak · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
略
りゃく · từ thông dụng
Nghĩa: ngắn gọn; sơ lược; phác thảo; tóm tắt
Từng chữ: 略 (lược)
Cách nói khác: 简洁 jiǎn jié · 간결; 简要 jiǎn yào · 간요; 简练 jiǎn liàn · 간련; 短简 duǎn jiǎn · 단간; 详略 xiáng lüè · 상략;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.