"ngăn chặn truy cập" tiếng Trung là 遮断 (zhē duàn), tiếng Nhật 遮断
“ngăn chặn truy cập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
遮断
phồn thể 遮斷
zhē duàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
차단
chadan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
遮断
しゃだん · từ thông dụng
Nghĩa: cắt đứt; làm gián đoạn; ngăn chặn truy cập
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.