AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngăn cản" tiếng Trung là 阻挡 (zǔ dǎng)

“ngăn cản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

阻挡 phồn thể 阻擋

zǔ dǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngăn cản; kháng cự; cản trở

Từng chữ: 阻 (trở) 擋 (đáng)

Cách nói khác: 阻 zǔ; 阻止 zǔ zhǐ; 阻碍 zǔ ài; 碍 ài · 애; 遮住 zhē zhù · 차주;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.