"ngâm thơ" tiếng Trung là 咏 (yǒng)
“ngâm thơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
咏
phồn thể 詠
yǒng
Âm Hán Hàn của chữ
영
yeong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
詠
えい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: ngâm thơ
Từng chữ: 詠 (vịnh)
Cách nói khác: 吟诗 yín shī · 음시; 吟咏 yín yǒng · 음영; 吟 yín · 음; 朗诵 lǎng sòng · 낭송; 讽 fěng · 풍;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.