AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngấm ngầm" tiếng Trung là 隐袭 (yǐn xí)

“ngấm ngầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

隐袭 phồn thể 隱襲

yǐn xí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

은습
eunseup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngấm ngầm

Từng chữ: 隱 (ẩn) 襲 (tập)

Cách nói khác: 偷偷 tōu tōu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.