AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngai vàng" tiếng Trung là 宝座 (bǎo zuò)

“ngai vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宝座 phồn thể 寶座

bǎo zuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보좌
bojwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngai vàng

Từng chữ: 寶 (bảo) 座 (toà)

Cách nói khác: 王座 wáng zuò · 왕좌; 祚 zuò;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.